old sweat
/oʊld swɛt/Danh từ
- (Anh, tiếng lóng trong quân đội, chủ yếu là Thế chiến thứ nhất) Một người lính giàu kinh nghiệm.(British, military slang, chiefly World War I) An experienced soldier.
- (tiếng Anh, tiếng lóng trong quân đội) Một người lính kỳ cựu hoặc cựu chiến binh.(British, military slang) A veteran soldier or war veteran.
- (tiếng Anh, tiếng lóng, nghĩa bóng) Người có kinh nghiệm trong lĩnh vực của mình.(British, slang, figuratively) Someone experienced in his or her field.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “old sweat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish